khách vận

khách vận

Công ty này chuyên về lĩnh vực khách vận.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành vận tải hành khách: "khách vận" chỉ hoạt động hoặc lĩnh vực chuyên chở người (hành khách) từ nơi này đến nơi khác, thường bằng các phương tiện giao thông công cộng như tàu hỏa, xe buýt, máy bay, tàu thủy.
    • Dịch vụ vận chuyển hành khách: "khách vận" cũng được dùng để chỉ hệ thống hoặc dịch vụ phục vụ việc đi lại của con người, đối lập với "hàng vận" (vận chuyển hàng hóa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngành khách vận đang phát triển mạnh nhờ nhu cầu đi lại tăng cao. (Lĩnh vực chở người đang mở rộng nhiều người nhu cầu di chuyển.)
    • Công ty này chuyên cung cấp dịch vụ khách vận bằng xe khách chất lượng cao. (Công ty này chuyên chở hành khách bằng xe buýt cao cấp.)
    • Khách vận đường sắt đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây. (Dịch vụ chở người bằng tàu hỏa đã được nâng cấp rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khách vận công cộng": hệ thống vận chuyển hành khách dành cho công chúng, như xe buýt, tàu điện.

    • Khách vận công cộng giúp giảm ùn tắc giao thông. (Hệ thống chở người công cộng làm giảm kẹt xe.)
  • "khách vận liên tỉnh": vận chuyển hành khách giữa các tỉnh thành.

    • Tuyến khách vận liên tỉnh này hoạt động suốt ngày đêm. (Tuyến chở người giữa các tỉnh này chạy 24/7.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàng vận (danh từ): vận chuyển hàng hóatrái nghĩa với "khách vận".

    • Hàng vận thường sử dụng xe tải lớn hơn khách vận. (Chở hàng hóa thường dùng xe tải to hơn chở người.)
  • Vận tải (danh từ): hoạt động chuyên chở nói chung, bao gồm cả khách vận hàng vận.

    • Ngành vận tải đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. (Lĩnh vực chuyên chở yếu tố then chốt của kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Chở khách: hành động vận chuyển người, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
  • Vận chuyển hành khách: cụm từ chính xác hơn, mang tính kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "khách vận". Tuy nhiên, trong ngành giao thông, cụm từ thông dụng:) - Khách vận huyết mạch của du lịch: vận chuyển hành khách đóng vai trò sống còn đối với ngành du lịch. - Phát triển khách vận ưu tiên hàng đầu để thúc đẩy du lịch địa phương. (Đầu vào chở người then chốt để phát triển du lịch vùng.)